Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
ěr*shú
néng*xiáng

Nghĩa tiếng Việt

quá quen thuộc, nghe nhiều đến mức thuộc lòng

Âm Hán Việt

nhĩ thục năng tường

4 chữ42 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

6 nét

Bộ: (lửa)

15 nét

Bộ: (thịt)

10 nét

Bộ: (lời nói)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ những câu chuyện, bài hát rất quen thuộc với mọi người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhĩ thục năng tường

Từng chữ

  • nhĩcái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu)
  • thụcchín; đã quen, kỹ càng
  • năngkhả năng, có thể
  • tườngrõ ràng, tường tận

Tầng từ vựng

Chuyện đã nghe quá nhiều lần nên thuộc lòng.

Câu ví dụ

  • 这首歌大家耳熟能详。Zhè shǒu gē dàjiā ěrshúnéngxiáng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.