Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ chiếc hoặc đôi và làm tân ngữ cho các động từ như vỗ, dang
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sí bàng
Từng chữ
- 翅sícánh chim, cánh côn trùng; vây cá
- 膀bàngphình ra; (xem: bàng quang 膀胱)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: cánh
Câu ví dụ
- 鸟儿展开翅膀,飞向了天空。
Chim non dang rộng đôi cánh, bay về phía bầu trời.
- 蝴蝶的翅膀非常美丽。
Đôi cánh của bươm bướm vô cùng xinh đẹp.
- 梦想给我的生活插上了翅膀。
Ước mơ đã chắp thêm đôi cánh cho cuộc sống của tôi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.