Từ vựng tiếng Trung
chì*bǎng

Nghĩa tiếng Việt

cánh

2 chữ30 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: cánh

Câu ví dụ

  • 这是翅膀Zhè shì 翅膀 thanh 4

    Đây là cánh

  • 我喜欢翅膀Wǒ xǐhuān 翅膀 thanh 3

    Tôi thích 翅膀

  • 有翅膀Yǒu 翅膀 thanh 3

    Có 翅膀

  • 没有翅膀Méiyǒu 翅膀 thanh 2

    Không có 翅膀

Kết hợp thường gặp

  • 很翅膀很 翅膀 thanh 5

    很 翅膀

  • 非常翅膀非常 翅膀 thanh 5

    非常 翅膀

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.