Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Từ này làm danh từ, thường kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm để tả cảnh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mĩ cảnh
Từng chữ
- 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
- 景cảnhcảnh vật, phong cảnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐồng nghĩa gần với 风景 nhưng 美景 luôn mang hàm ý khen; thường dùng trong bài văn miêu tả và du lịch.
Câu ví dụ
- 九寨沟的美景令人叹为观止。
Phong cảnh đẹp của Cửu Trại Câu khiến người ta trầm trồ.
- 他用相机记录下了一路上的美景。
Anh ấy dùng máy ảnh ghi lại những cảnh đẹp dọc đường.
- 窗外的美景让她忘记了疲倦。
Cảnh đẹp ngoài cửa sổ khiến cô quên đi mệt mỏi.
- 每到秋天,这里就会呈现出绝美的美景。
Mỗi khi thu về, nơi đây lại hiện ra phong cảnh tuyệt đẹp.
Kết hợp thường gặp
- 欣赏美景
thưởng thức cảnh đẹp
- 如画的美景
cảnh đẹp như tranh
- 自然美景
vẻ đẹp thiên nhiên
- 尽收美景
thu trọn vào mắt cảnh đẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.