Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như âm nhạc, giai điệu, cuộc sống, tương lai
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mĩ diệu
Từng chữ
- 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
- 妙diệuhay, đẹp, tuyệt, kỳ diệu, tài tình
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa美妙 thường dùng cho âm thanh, cảm giác, thời gian, cảnh vật — mang tính thơ mộng, trữ tình hơn 好 hay 棒. Ít dùng cho vật thể cụ thể. Phân biệt: 美丽 (měilì) chỉ vẻ đẹp hình thức, 美妙 nhấn mạnh cả đẹp lẫn kỳ diệu.
Câu ví dụ
- 这首曲子美妙动听
Bản nhạc này tuyệt diệu và hay nghe
- 她的歌声真的很美妙
Giọng hát của cô ấy thật sự rất tuyệt vời
- 大自然创造了美妙的风景
Thiên nhiên đã tạo ra những cảnh đẹp tuyệt vời
- 我们度过了一段美妙的时光
Chúng tôi đã trải qua khoảng thời gian tuyệt vời
Kết hợp thường gặp
- 美妙的音乐
âm nhạc tuyệt vời
- 美妙的时光
khoảng thời gian tuyệt vời
- 美妙的感觉
cảm giác tuyệt vời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.