Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Từ này làm động từ, thường mang tân ngữ chỉ môi trường, cảnh quan hoặc hình tượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mĩ hóa
Từng chữ
- 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
- 化hóabiến hoá, biến đổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi làm đẹp thật sự hoặc tôn vinh quá đà (nghĩa bóng).
Câu ví dụ
- 美化环境
làm đẹp môi trường.
- 不要美化战争
Đừng tôn vinh chiến tranh.
- 美化自己
làm đẹp hình ảnh của mình.
- 过度美化
làm đẹp quá đà
Kết hợp thường gặp
- 美化战争
tôn vinh chiến tranh
- 美化形象
làm đẹp hình ảnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.