Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn học—người đẹp, hoặc mỹ nhân kế.
Câu ví dụ
- 古代的美人
Người đẹp cổ đại
- 美人计
Mỹ nhân kế
- 天生美人
Người đẹp bẩm sinh
- 美人和英雄
Người đẹp và anh hùng
Kết hợp thường gặp
- 美人鱼
nàng tiên cá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.