Từ vựng tiếng Trung
quē*diǎn

Nghĩa tiếng Việt

khuyết điểm; điểm yếu; nhược điểm

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồ đất nung)

10 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Chỉ điểm yếu, nhược điểm của người hoặc vật. Trái nghĩa với '优点' (ưu điểm).

Câu ví dụ

  • 每个人都有自己的优点和缺点。Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de yōudiǎn hé quēdiǎn. thanh 3

    Mỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm của mình.

  • 这种方法的缺点是成本太高。Zhè zhǒng fāngfǎ de quēdiǎn shì chéngběn tài gāo. thanh 4

    Nhược điểm của phương pháp này là chi phí quá cao.

Kết hợp thường gặp

  • 主要缺点zhǔyào quēdiǎn thanh 3

    khuyết điểm chính

  • 改正缺点gǎizhèng quēdiǎn thanh 3

    khắc phục khuyết điểm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.