Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ là danh từ cụ thể hoặc người, khác với 缺乏 thiên về trừu tượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khuyết thiểu
Từng chữ
- 缺khuyếtsứt, mẻ; thiếu sót
- 少thiểukém, không đủ; trẻ tuổi
Tầng từ vựng
Chỉ sự không đủ của một yếu tố nào đó cần thiết. Có thể dùng cho người hoặc vật.
Câu ví dụ
- 这个计划缺少资金支持。
Kế hoạch này thiếu sự hỗ trợ về tài chính.
- 年轻人缺少经验。
Người trẻ thiếu kinh nghiệm.
Kết hợp thường gặp
- 缺少时间
thiếu thời gian
- 缺少信心
thiếu tự tin
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.