Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng nhiều trong tâm lý học, thống kê và công nghệ thông tin; 缺失值 là thuật ngữ trong phân tích dữ liệu.
Câu ví dụ
- 儿童时期父爱的缺失会影响性格发展。
Sự thiếu vắng tình cha trong thời thơ ấu sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển tính cách.
- 这份报告存在严重的数据缺失。
Bản báo cáo này có sự thiếu hụt dữ liệu nghiêm trọng.
- 安全感的缺失让他对人际关系感到焦虑。
Sự thiếu vắng cảm giác an toàn khiến anh ấy lo âu về các mối quan hệ.
- 系统检测到部分文件缺失。
Hệ thống phát hiện một số tệp bị thiếu.
Kết hợp thường gặp
- 数据缺失
thiếu dữ liệu
- 情感缺失
thiếu hụt tình cảm
- 缺失值
giá trị bị thiếu (thống kê)
- 功能缺失
thiếu chức năng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.