Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc: đèn xanh giao thông. Nghĩa bóng: sự chấp thuận, cho phép làm gì đó.
Câu ví dụ
- 遇到绿灯请通过
Gặp đèn xanh xin mời qua
- 项目已经亮绿灯
Dự án đã được bật đèn xanh (được chấp thuận)
- 一路绿灯
đường thông suốt, mọi việc thuận lợi
Kết hợp thường gặp
- 亮绿灯
cho phép, chấp thuận
- 开绿灯
nương tay, cho phép
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.