Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wéi*shēng*sù

Nghĩa tiếng Việt

Duy sinh tố — vitamin; chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể.

Âm Hán Việt

duy sinh, sanh tố

3 chữ29 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ chất dinh dưỡng, thường đứng sau động từ bổ sung hoặc chứa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

duy sinh, sanh tố

Từng chữ

  • duynối liền; gìn giữ
  • sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • tốtơ trắng; trắng nõn; chất

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

Từ mượn từ tiếng Tây, chỉ nhóm dưỡng chất thiết yếu cho sức khỏe.

Câu ví dụ

  • 蔬菜富含维生素。Shūcài fù hán wéishēngsù. thanh 1

    Rau củ giàu vitamin.

  • 每天要吃足够的维生素。Měitiān yào chī zúgòu de wéishēngsù. thanh 3

    Mỗi ngày cần ăn đủ vitamin.

  • 维生素C对健康很重要。Wéishēngsù C duì jiànkāng hěn zhòngyào. thanh 2

    Vitamin C rất quan trọng cho sức khỏe.

Kết hợp thường gặp

  • 维生素C
  • 维生素补充剂

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.