Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là phó từ chỉ phạm vi, luôn đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh ý nghĩa toàn bộ, tất cả
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thống thống
Từng chữ
- 统thốngmối tơ; dòng, hệ thống; thống trị
- 统thốngmối tơ; dòng, hệ thống; thống trị
Tầng từ vựng
Từ láyChủ yếu dùng trong khẩu ngữ; đặt trước động từ hoặc phó từ phủ định; mạnh nghĩa hơn 全部 hay 都.
Câu ví dụ
- 这些东西你统统拿走吧。
Những thứ này anh lấy hết đi.
- 这些问题我统统不知道。
Những câu hỏi này tôi chẳng biết câu nào cả.
- 他把钱统统捐给了慈善机构。
Anh ấy đã quyên toàn bộ tiền cho tổ chức từ thiện.
- 命令一下,大家统统站起来。
Nghe lệnh, mọi người đứng dậy hết.
Kết hợp thường gặp
- 统统拿走
lấy đi hết
- 统统不知道
chẳng biết gì cả
- 统统清除
xóa sạch tất cả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.