Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả cơ thể khỏe mạnh, rắn chắc hoặc đồ vật bền, chắc chắn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kết thực
Từng chữ
- 结kếtthắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa结实 là tính từ chỉ sự bền chắc, khỏe mạnh. Khi phát âm jiēshi, nghĩa là bền chắc; khi phát âm jiēshí, có nghĩa là kết quả, thành quả. Từ này thường dùng cho đồ vật, cơ thể.
Câu ví dụ
- 这张桌子很结实。
Cái bàn này rất bền chắc.
- 这双鞋子很结实,可以穿很久。
Đôi giày này rất bền, có thể đi được lâu.
- 他的身体很结实。
Cơ thể anh ấy rất chắc khỏe.
Kết hợp thường gặp
- 很结实
- 结实耐用
- 身体结实
- 材料结实
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.