Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hóngdòu红

Nghĩa tiếng Việt

đậu đỏ

Âm Hán Việt

hồng đậu

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bộ: 豆 (cây đậu)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong ẩm thực hoặc biểu tượng tình yêu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hồng đậu

Từng chữ

  • 红hồngmàu hồng, màu đỏ
  • 豆đậucây đậu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 红豆象征相思。Hóngdòu xiàngzhēng xiāngsī thanh 2

    Đậu đỏ tượng trưng cho sự tương tư

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.