Từ vựng tiếng Trung
fán*huá

Nghĩa tiếng Việt

phồn hoa (phồn thịnh và hoa lệ — thường tả khu đô thị sầm uất, nhộn nhịp, giàu có); từ Hán-Việt được giữ nguyên trong tiếng Việt

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

17 nét

Bộ: (số mười)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

繁华 thường tả địa điểm (khu vực, thành phố). Có thể mang sắc thái hoài niệm khi đối lập với suy tàn (昔日繁华). Khác với 热闹 (náo nhiệt — ồn ào, vui vẻ nhất thời) và 繁荣 (phồn vinh — thịnh vượng về kinh tế).

Câu ví dụ

  • 这里是城市里最繁华的地段Zhèlǐ shì chéngshì lǐ zuì fánhuá de dìduàn thanh 4

    Đây là khu vực sầm uất nhất trong thành phố

  • 繁华的商业街吸引了大量游客Fánhuá de shāngyè jiē xīyǐn le dàliàng yóukè thanh 2

    Con phố thương mại phồn hoa thu hút nhiều du khách

  • 昔日繁华的城镇如今已经衰败Xī rì fánhuá de chéngzhèn rújīn yǐjīng shuāibài thanh 1

    Thị trấn phồn hoa ngày xưa nay đã suy tàn

  • 这座城市越来越繁华Zhè zuò chéngshì yuèlái yuè fánhuá thanh 4

    Thành phố này ngày càng phồn thịnh

Kết hợp thường gặp

  • 繁华地段fánhuá dìduàn thanh 2

    khu vực sầm uất

  • 繁华都市fánhuá dūshì thanh 2

    đô thị phồn hoa

  • 繁华热闹fánhuá rènào thanh 2

    phồn hoa náo nhiệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.