Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu, thường đối lập với giản thể tự
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phồn thể tự
Từng chữ
- 繁phồnnhiều, đông; sinh, đẻ
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
- 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ dạng chữ Hán truyền thống với nhiều nét hơn, dùng ở Đài Loan, Hồng Kông, cộng đồng hải ngoại.
Câu ví dụ
- 爷爷写的都是繁体字。
Ông nội viết toàn chữ Hán truyền thống.
- 台湾和香港使用繁体字。
Đài Loan và Hồng Kông dùng chữ Hán truyền thống.
- 我正在学习繁体字。
Tôi đang học chữ Hán truyền thống.
Kết hợp thường gặp
- 繁体字输入法
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.