Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa素食主义 tương đương 'vegetarianism' trong tiếng Anh. Phân biệt với 纯素食主义 (vegan) — không dùng bất kỳ sản phẩm động vật nào. 素食主义 thường vẫn cho phép trứng, sữa.
Câu ví dụ
- 她信奉素食主义,已经三年不吃肉了。
Cô ấy theo chủ nghĩa ăn chay, đã ba năm không ăn thịt.
- 越来越多的年轻人开始接受素食主义。
Ngày càng nhiều người trẻ bắt đầu theo chủ nghĩa ăn chay.
- 素食主义者认为不吃肉可以保护环境。
Người theo chủ nghĩa ăn chay cho rằng không ăn thịt có thể bảo vệ môi trường.
- 他出于健康原因选择了素食主义。
Anh ấy chọn chủ nghĩa ăn chay vì lý do sức khỏe.
Kết hợp thường gặp
- 素食主义者
người theo chủ nghĩa ăn chay
- 信奉素食主义
theo chủ nghĩa ăn chay
- 素食主义饮食
chế độ ăn ăn chay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.