Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ngu ngốc
Câu ví dụ
- 这是糊涂
Đây là ngu ngốc
- 我喜欢糊涂
Tôi thích 糊涂
- 有糊涂
Có 糊涂
- 没有糊涂
Không có 糊涂
Kết hợp thường gặp
- 很糊涂
很 糊涂
- 非常糊涂
非常 糊涂
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.