Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa精美 dùng cho đồ vật, thiết kế, ẩm thực — nhấn mạnh cả kỹ thuật lẫn vẻ đẹp. Gần với 精致 nhưng 精美 có thêm chiều thẩm mỹ về hình thức.
Câu ví dụ
- 这家餐厅提供精美的菜肴
Nhà hàng này cung cấp những món ăn tinh tế và đẹp mắt
- 橱窗里摆放着精美的工艺品
Trong tủ trưng bày có những đồ thủ công mỹ nghệ tinh xảo
- 她收到了一份精美的礼物
Cô ấy nhận được một món quà tinh tế
- 这本书的装帧非常精美
Bìa sách này rất tinh đẹp và cầu kỳ
Kết hợp thường gặp
- 精美礼品
quà tặng tinh xảo
- 精美包装
bao bì đẹp
- 精美绝伦
tuyệt đỉnh tinh xảo
- 精美菜肴
món ăn tinh tế
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.