Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ mắc phải hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho bệnh viện, bác sĩ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tinh thần bệnh
Từng chữ
- 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
- 神thầnthần linh, thánh
- 病bệnhbệnh tật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'tinh thần bệnh'. Chỉ các rối loạn tâm thần nghiêm trọng cần điều trị y khoa.
Câu ví dụ
- 他患有精神病
Ông ấy bị bệnh tâm thần.
- 精神病医院
bệnh viện tâm thần
- 治疗精神病需要专业医生
Điều trị bệnh tâm thần cần bác sĩ chuyên nghiệp.
- 精神病给家庭带来很大压力
Bệnh tâm thần mang lại áp lực lớn cho gia đình.
- 他患有严重的精神病
Ông ấy bị bệnh tâm thần nặng.
Kết hợp thường gặp
- 精神病院
bệnh viện tâm thần
- 精神病医生
bác sĩ tâm thần
- 严重的精神病
bệnh tâm thần nặng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.