Từ vựng tiếng Trung
cū*lüè

Nghĩa tiếng Việt

Thô lược — sơ sài, đại khái, chỉ nhìn qua bề mặt; không tỉ mỉ hay chính xác.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

11 nét

Bộ: (ruộng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

粗略 thường đứng trước động từ (粗略地看/估计) hoặc trước danh từ (粗略的了解); trái nghĩa với 详细 (chi tiết) và 精确 (chính xác).

Câu ví dụ

  • 我粗略地看了一下报告,没发现问题。Wǒ cūlüè de kàn le yīxià bàogào, méi fāxiàn wèntí. thanh 3

    Tôi lướt qua báo cáo một lượt, không phát hiện vấn đề gì.

  • 这只是一个粗略的估计,不够精确。Zhè zhǐshì yī gè cūlüè de gūjì, bú gòu jīngquè. thanh 4

    Đây chỉ là ước tính sơ bộ, chưa đủ chính xác.

  • 先粗略了解一下情况,再做详细分析。Xiān cūlüè liǎojiě yīxià qíngkuàng, zài zuò xiángxì fēnxī. thanh 1

    Trước hết nắm sơ tình hình, sau đó mới phân tích chi tiết.

  • 粗略计算一下,总费用约一万元。Cūlüè jìsuàn yīxià, zǒng fèiyòng yuē yī wàn yuán. thanh 1

    Tính sơ bộ một chút, tổng chi phí khoảng mười nghìn tệ.

Kết hợp thường gặp

  • 粗略估计cūlüè gūjì thanh 1

    ước tính sơ bộ

  • 粗略了解cūlüè liǎojiě thanh 1

    nắm sơ lược, hiểu qua loa

  • 粗略地看cūlüè de kàn thanh 1

    lướt xem qua

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.