Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ làm tính từ, thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ bổ nghĩa cho hành động trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thô tâm đại ý
Từng chữ
- 粗thôto, thô, sơ sài
- 心tâmlòng; tim
- 大đạito, lớn
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Thành ngữ粗心大意 thường dùng để phê bình hành vi thiếu chú ý; trái nghĩa với 小心谨慎 (cẩn thận thận trọng).
Câu ví dụ
- 他粗心大意,考试时漏做了两道题。
Anh ta cẩu thả, khi thi bỏ sót hai câu hỏi.
- 开车时不能粗心大意。
Khi lái xe không được phép cẩu thả.
- 她粗心大意,把钱包忘在了餐厅。
Cô ấy bất cẩn, bỏ quên ví tiền ở nhà hàng.
- 工作中粗心大意会造成严重后果。
Cẩu thả trong công việc sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Kết hợp thường gặp
- 不能粗心大意
không được phép cẩu thả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.