Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng độc lập như một câu cảm thán hoặc đứng cuối câu để biểu thị sự thỏa hiệp, bỏ qua
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Âm Hán Việt
toán liễu
Từng chữ
- 算toántính toán
- 了liễuxong, hết, đã, rồi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ bỏ qua.
Câu ví dụ
- 既然你不想去,那就算了吧。
Đã là cậu không muốn đi, vậy thì bỏ qua đi.
- 算了,我们别再为这件事争吵了。
Bỏ đi, chúng ta đừng vì chuyện này mà tranh cãi nữa.
- 这点小钱就算了,不用还我了。
Chút tiền lẻ này coi như bỏ qua đi, không cần trả lại tôi đâu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.