Nghĩa tiếng Việt
Đệ nhất thủ — trực tiếp từ nguồn gốc, không qua trung gian; chỉ thông tin, tài liệu hoặc kinh nghiệm được lấy trực tiếp từ nguồn đầu tay (first-hand). existingMeaning 「trực tiếp」 đúng nghĩa nhưng thiếu sắc thái 「nguồn đầu tay」.
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLuôn đi kèm danh từ: 第一手资料/信息/经验/数据. Đây là cụm từ cố định. Phân biệt với 二手 (nhị thủ — đồ cũ, thông tin qua trung gian).
Câu ví dụ
- 记者赶赴现场,获取第一手新闻资料。
Phóng viên đến hiện trường để lấy tài liệu tin tức từ nguồn đầu tay.
- 他拥有第一手资料,报告非常可信。
Anh ấy có tài liệu đầu tay, bản báo cáo rất đáng tin cậy.
- 研究人员亲赴实地,收集第一手数据。
Các nhà nghiên cứu trực tiếp đến thực địa để thu thập dữ liệu đầu tay.
- 他的第一手经验对项目非常有价值。
Kinh nghiệm trực tiếp của anh ấy rất có giá trị cho dự án.
Kết hợp thường gặp
- 第一手资料
tài liệu đầu tay, nguồn trực tiếp
- 第一手信息
thông tin đầu tay
- 第一手经验
kinh nghiệm trực tiếp
- 第一手数据
dữ liệu đầu tay
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.