Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ các ký hiệu, biểu tượng, thường làm tân ngữ hoặc định ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phù hiệu
Từng chữ
- 符phùphù hiệu, thẻ bài; cái bùa trừ ma
- 号hiệuhiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...); làm hiệu, dấu hiệu
Tầng từ vựng
Dùng trong toán học, khoa học máy tính, ngôn ngữ học. Có thể mở rộng thành biểu tượng trừu tượng.
Câu ví dụ
- 数学里有很多符号。
- 这个符号代表什么意思?
Kết hợp thường gặp
- 数学符号
- 符号系统
- 特殊符号
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.