Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa立体 vừa là tính từ (立体电影 — phim 3D) vừa là danh từ (这是一个立体 — đây là một hình ba chiều). Phân biệt: 平面 (píngmiàn — phẳng, hai chiều) là từ đối lập; 三维 (sānwéi — ba chiều) mang tính kỹ thuật hơn.
Câu ví dụ
- 立体电影让观众感觉身临其境
Phim 3D khiến khán giả cảm thấy như đang ở trong cảnh thật
- 这幅画画出了立体感
Bức tranh này vẽ ra được cảm giác ba chiều
- 学生们正在学习立体几何
Các học sinh đang học hình học không gian
- 这个立体模型展示了建筑的内部结构
Mô hình 3D này trình bày cấu trúc bên trong của công trình kiến trúc
Kết hợp thường gặp
- 立体声
âm thanh vòm, stereo
- 立体感
cảm giác ba chiều, độ nổi
- 立体几何
hình học không gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.