Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ công trình giao thông, đi kèm lượng từ tòa (座)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lập giao kiều
Từng chữ
- 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
- 桥kiềucái cầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa立交桥 là cầu vượt, thường xây ở nơi đường giao nhau để xe không gặp đèn đỏ. Khác 天天qiáo (cầu đi bộ) và 高架桥 (cầu cất trên cao).
Câu ví dụ
- 前面有个立交桥
Phía trước có một cầu vượt
- 这座立交桥缓解了交通拥堵
Cầu vượt này đã giảm thiểu tắc đường
- 高速公路立交桥
Cầu vượt đường cao tốc
Kết hợp thường gặp
- 立交桥
cầu vượt
- 高架桥
cầu cất
- 天桥
cầu vượt dành cho người đi bộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.