Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa空虚 thiên về cảm giác tinh thần, nội tâm. Phân biệt với 空旷 (kōngkuàng — rộng và trống về không gian vật lý), 虚弱 (xūruò — suy yếu về thể chất).
Câu ví dụ
- 他感到内心十分空虚,不知道人生的意义。
Anh ấy cảm thấy nội tâm vô cùng trống rỗng, không biết ý nghĩa của cuộc sống.
- 没有朋友的生活让她感到空虚。
Cuộc sống không có bạn bè khiến cô ấy cảm thấy trống vắng.
- 物质的满足并不能填补精神上的空虚。
Sự thỏa mãn vật chất không thể bù đắp cho sự trống rỗng về tinh thần.
- 退休后,他感到一种莫名的空虚感。
Sau khi nghỉ hưu, ông cảm thấy một cảm giác trống rỗng khó tả.
Kết hợp thường gặp
- 感到空虚
cảm thấy trống rỗng
- 精神空虚
trống rỗng tinh thần
- 内心空虚
nội tâm trống vắng
- 空虚感
cảm giác trống rỗng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.