Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDiễn tả hành động làm theo ý riêng mà không xin phép hoặc không được cho phép.
Câu ví dụ
- 不要私自拿东西
Đừng tự ý lấy đồ
- 他私自离开了
Anh ấy tự ý rời đi
- 私自处理
Tự ý xử lý
- 这是私自决定
Đây là quyết định tự ý
- 不要私自改动
Đừng tự ý thay đổi
Kết hợp thường gặp
- 私自决定
quyết định tự ý
- 私自离开
tự ý rời đi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.