Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt: 礼节 nhấn vào hành vi, cử chỉ lịch sự; 礼貌 nhấn vào thái độ lịch sự; 礼仪 trang trọng hơn, dùng cho nghi lễ chính thức.
Câu ví dụ
- 在商务场合,要注意礼节。
Trong môi trường kinh doanh cần chú ý lễ nghi phép tắc.
- 不同文化有不同的礼节习惯。
Các nền văn hoá khác nhau có phong tục lễ nghi khác nhau.
- 他非常注重礼节,从不失礼。
Anh ấy rất coi trọng lễ nghi, chưa bao giờ thất lễ.
- 外交场合讲究礼节,每个细节都很重要。
Trong ngoại giao rất coi trọng lễ nghi, từng chi tiết đều quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 外交礼节
nghi lễ ngoại giao
- 社交礼节
phép tắc xã giao
- 讲究礼节
chú trọng lễ nghi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.