Từ vựng tiếng Trung
lǐ*jié

Nghĩa tiếng Việt

Lễ tiết (lễ-tiết): các quy tắc lễ nghi, nghi thức ứng xử theo phép tắc xã hội; cách thể hiện sự tôn trọng qua hành động.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

5 nét

Bộ: (cỏ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt: 礼节 nhấn vào hành vi, cử chỉ lịch sự; 礼貌 nhấn vào thái độ lịch sự; 礼仪 trang trọng hơn, dùng cho nghi lễ chính thức.

Câu ví dụ

  • 在商务场合,要注意礼节。Zài shāngwù chǎnghé, yào zhùyì lǐjié. thanh 4

    Trong môi trường kinh doanh cần chú ý lễ nghi phép tắc.

  • 不同文化有不同的礼节习惯。Bùtóng wénhuà yǒu bùtóng de lǐjié xíguàn. thanh 4

    Các nền văn hoá khác nhau có phong tục lễ nghi khác nhau.

  • 他非常注重礼节,从不失礼。Tā fēicháng zhùzhòng lǐjié, cóng bù shīlǐ. thanh 1

    Anh ấy rất coi trọng lễ nghi, chưa bao giờ thất lễ.

  • 外交场合讲究礼节,每个细节都很重要。Wàijiāo chǎnghé jiǎngjiu lǐjié, měi gè xìjié dōu hěn zhòngyào. thanh 4

    Trong ngoại giao rất coi trọng lễ nghi, từng chi tiết đều quan trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 外交礼节wàijiāo lǐjié thanh 4

    nghi lễ ngoại giao

  • 社交礼节shèjiāo lǐjié thanh 4

    phép tắc xã giao

  • 讲究礼节jiǎngjiu lǐjié thanh 3

    chú trọng lễ nghi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.