Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong giao tiếp — chỉ sự việc xảy ra đúng lúc, không báo trước.
Câu ví dụ
- 我碰巧在街上遇到了他
Tôi tình cờ gặp anh ấy trên phố
- 碰巧我有时间,就帮你了
Khéo nữa tôi có thời gian, nên đã giúp bạn
- 碰巧今天不下雨,我们可以出门
Khéo nữa hôm nay không mưa, chúng ta có thể ra ngoài
Kết hợp thường gặp
- 碰巧的是
điều khéo nữa là
- 很碰巧
rất tình cờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.