Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể nghĩa là 'xác định, chắc chắn' hoặc 'quyết định, chốt'.
Câu ví dụ
- 我们确定了会议的时间。
Chúng ta đã xác định thời gian cuộc họp.
- 你确定要这样做吗?
Bạn chắc chắn muốn làm như vậy?
- 医生还不能确定他的病。
Bác sĩ vẫn chưa thể xác định bệnh của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 确定时间
xác định thời gian
- 确定不移
chắc chắn không thay đổi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.