Từ vựng tiếng Trung
què*qiè

Nghĩa tiếng Việt

xác thiết — chính xác, cụ thể, đúng đắn không mơ hồ; rõ ràng và đáng tin cậy

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

12 nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

确切 nhấn mạnh tính cụ thể và không mơ hồ, thường dùng với 时间 (thời gian), 消息 (tin tức), 数据 (số liệu). 确切地说 là cụm đặc biệt phổ biến nghĩa "nói chính xác hơn". Gần nghĩa 准确 nhưng 确切 nhấn mạnh hơn vào tính rõ ràng, không mập mờ.

Câu ví dụ

  • 请给出确切的时间Qǐng gěi chū quèqiè de shíjiān thanh 3

    Vui lòng cho biết thời gian chính xác

  • 他的话有确切的根据Tā de huà yǒu quèqiè de gēnjù thanh 1

    Lời nói của anh ấy có căn cứ chính xác

  • 我不知道确切的答案Wǒ bù zhīdào quèqiè de dá'àn thanh 3

    Tôi không biết câu trả lời chính xác

  • 这份报告给出了确切的数据Zhè fèn bàogào gěi chū le quèqiè de shùjù thanh 4

    Bản báo cáo này đưa ra số liệu chính xác

Kết hợp thường gặp

  • 确切的消息quèqiè de xiāoxi thanh 4

    tin tức chính xác

  • 确切地说quèqiè de shuō thanh 4

    nói chính xác hơn, nói rõ hơn

  • 确切无误quèqiè wúwù thanh 4

    chính xác không sai lầm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.