Từ vựng tiếng Trung
zhī*dào

Nghĩa tiếng Việt

biết

2 chữ20 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ chỉ sự biết/hiểu. Hán-Việt: 'tri đạo'.

Câu ví dụ

  • 我知道了Wǒ zhīdào le thanh 3

    Tôi đã biết rồi

  • 你知道吗?Nǐ zhīdào ma? thanh 3

    Bạn có biết không?

  • 我不知道Wǒ bù zhīdào thanh 3

    Tôi không biết

  • 我知道这个Wǒ zhīdào zhège thanh 3

    Tôi biết cái này

Kết hợp thường gặp

  • 不知道bù zhīdào thanh 4

    không biết

  • 我知道wǒ zhīdào thanh 3

    tôi biết

  • 你知道吗nǐ zhīdào ma thanh 3

    bạn có biết không

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.