Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là một danh từ, cụm từ hoặc một phân câu phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tri đạo
Từng chữ
- 知tribiết; quen nhau
- 道đạođường, tia; đạo; nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ sự biết/hiểu. Hán-Việt: 'tri đạo'.
Câu ví dụ
- 我知道了
Tôi đã biết rồi
- 你知道吗?
Bạn có biết không?
- 我不知道
Tôi không biết
- 我知道这个
Tôi biết cái này
Kết hợp thường gặp
- 不知道
không biết
- 我知道
tôi biết
- 你知道吗
bạn có biết không
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.