Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước một động từ khác để chỉ việc bắt đầu thực hiện một công việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trước thủ
Từng chữ
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa着手 đọc là zhuóshǒu (không phải zhe shǒu); nhấn mạnh thời điểm bắt đầu, thường đi với tân ngữ chỉ công việc hoặc vấn đề cụ thể.
Câu ví dụ
- 我们明天就着手准备这个项目。
Ngày mai chúng ta sẽ bắt tay vào chuẩn bị dự án này.
- 他着手解决这个复杂的问题。
Anh ấy bắt tay giải quyết vấn đề phức tạp này.
- 政府已经着手改革教育制度。
Chính phủ đã bắt tay vào cải cách hệ thống giáo dục.
- 我们先着手最紧迫的任务。
Chúng ta hãy bắt đầu với nhiệm vụ cấp bách nhất.
Kết hợp thường gặp
- 着手准备
bắt tay chuẩn bị
- 着手解决
bắt tay giải quyết
- 着手实施
bắt tay thực thi
- 立即着手
lập tức bắt tay vào
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.