Từ vựng tiếng Trung
yǎn*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

trong mắt, trong tầm nhìn

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bộ: (trong)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

cụm từ

Chỉ quan điểm, cách nhìn hoặc cảm xúc của một người nào đó. Thường đi sau đại từ hoặc tên riêng.

Câu ví dụ

  • 在他眼里,这是最好的办法。Zài tā yǎnlǐ, zhè shì zuì hǎo de bànfǎ. thanh 4
  • 她眼里含着泪水。Tā yǎnlǐ hánzhe lèshuǐ. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 眼里有yǎnlǐ yǒu thanh 3
  • 某人眼里mǒurén yǎnlǐ thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.