Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa chỉ thị lực vật lý, vừa dùng ẩn dụ cho nhận thức.
Câu ví dụ
- 他的眼光很好。
Tầm nhìn của cậu ấy rất tốt.
- 她很有眼光,选的东西都很好。
Cô ấy rất có gu.
- 用发展的眼光看问题。
Nhìn vấn đề với tư duy phát triển.
Kết hợp thường gặp
- 眼光长远
- 独到的眼光
- 眼光高
- 有眼光
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.