Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhēn*chéng

Nghĩa tiếng Việt

Chân thành, thật thà, thành tâm

Âm Hán Việt

chân thành

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

10 nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Tính từ này thường làm vị ngữ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ thái độ, tình cảm

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

chân thành

Từng chữ

  • chânthật, thực; người tu hành
  • thànhthật thà, thành thật

Tầng từ vựng

真 (thật/chân thật) + 诚 (thành thật). 真诚 là tính từ chỉ thái độ chân thành, không giả tạo. Dùng cho người, lời nói, cảm xúc. Trong giao tiếp, 表达真诚感谢 là diễn tả lòng cảm ơn chân thành.

Câu ví dụ

  • 他对朋友很真诚。Tā duì péngyǒu hěn zhēnchéng. thanh 1

    Anh ấy rất chân thành với bạn bè.

  • 我希望收到真诚的建议。Wǒ xīwàng shōudào zhēnchéng de jiànyì. thanh 3

    Tôi mong nhận được lời khuyên chân thành.

  • 她的微笑很真诚。Tā de wēixiào hěn zhēnchéng. thanh 1

    Nụ cười của cô ấy rất chân thành.

Kết hợp thường gặp

  • 真诚的
  • 真诚待人
  • 真诚的友谊
  • 真诚的道歉
  • 真诚的心

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.