Từ vựng tiếng Trung
kàn
bìng

Nghĩa tiếng Việt

khám bệnh, đi khám bác sĩ (cho bệnh nhân)

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (bệnh)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'看病' có thể là bệnh nhân đi khám bác sĩ hoặc bác sĩ khám bệnh tùy ngữ cảnh. '去看病' thường là bệnh nhân. '医生看病' bác sĩ khám.

Câu ví dụ

  • 我去看病Wǒ qù kànbìng thanh 3

    Tôi đi khám bác sĩ

  • 医生在看病Yīshēng zài kànbìng thanh 1

    Bác sĩ đang khám bệnh

  • 看病要排队Kànbìng yào páiduì thanh 4

    Khám bệnh phải xếp hàng

  • 去哪个医院看病?Qù nǎge yīyuàn kànbìng? thanh 4

    Đi bệnh viện nào khám?

  • 看病很贵Kànbìng hěn guì thanh 4

    Khám bệnh rất đắt

Kết hợp thường gặp

  • 去看病qù kànbìng thanh 4

    đi khám bác sĩ

  • 医生看病yīshēng kànbìng thanh 1

    bác sĩ khám bệnh

  • 看病挂号kànbìng guàhào thanh 4

    đăng ký khám bệnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.