Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, có thể chỉ hành động đi khám của bệnh nhân hoặc hành động khám cho người khác của bác sĩ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khán, khan bệnh
Từng chữ
- 看khán, khanxem, nhìn; đọc
- 病bệnhbệnh tật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'看病' có thể là bệnh nhân đi khám bác sĩ hoặc bác sĩ khám bệnh tùy ngữ cảnh. '去看病' thường là bệnh nhân. '医生看病' bác sĩ khám.
Câu ví dụ
- 我去看病
Tôi đi khám bác sĩ
- 医生在看病
Bác sĩ đang khám bệnh
- 看病要排队
Khám bệnh phải xếp hàng
- 去哪个医院看病?
Đi bệnh viện nào khám?
- 看病很贵
Khám bệnh rất đắt
Kết hợp thường gặp
- 去看病
đi khám bác sĩ
- 医生看病
bác sĩ khám bệnh
- 看病挂号
đăng ký khám bệnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.