Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
kān*hù

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc, trông nom

Âm Hán Việt

khan hộ

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Dùng làm động từ khi nói về việc chăm sóc người bệnh, trẻ em hoặc làm danh từ chỉ người làm nghề này

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khan hộ

Từng chữ

  • khanxem, nhìn; đọc
  • hộche chở, bảo vệ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi chăm sóc người bệnh, trẻ, người già. Thường đi kèm đối tượng (bệnh nhân, trẻ).

Câu ví dụ

  • 看护病人Kānhù bìngrén thanh 1

    Chăm sóc người bệnh

  • 请人看护Qǐng rén kānhù thanh 3

    Mời người chăm sóc

  • 看护孩子Kānhù háizi thanh 1

    Trông nom trẻ

  • 专业看护zhuānyè kānhù thanh 1

    Chăm sóc chuyên nghiệp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.