Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa看似 luôn hàm ý tương phản giữa bề ngoài và thực chất; thường đi với 其实、实际上、但实则 ở mệnh đề sau.
Câu ví dụ
- 这道题看似简单,实际上相当复杂。
Câu hỏi này trông có vẻ đơn giản nhưng thực ra khá phức tạp.
- 他看似冷漠,其实内心很温柔。
Anh ấy trông vẻ lạnh lùng nhưng thực ra nội tâm rất ôn hòa.
- 看似随意的设计背后其实经过精心规划。
Thiết kế trông có vẻ ngẫu hứng nhưng thực ra được lên kế hoạch kỹ lưỡng.
- 这次失败看似是坏事,其实是转机。
Thất bại lần này trông có vẻ là điều xấu nhưng thực ra là cơ hội chuyển mình.
Kết hợp thường gặp
- 看似简单
trông có vẻ đơn giản
- 看似矛盾
trông có vẻ mâu thuẫn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.