Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết để đưa ra nhận định mang tính ước đoán trước một tính từ hoặc cụm danh từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
khán tự
Từng chữ
- 看khánxem, nhìn; đọc
- 似tựnhư, giống như
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa看似 luôn hàm ý tương phản giữa bề ngoài và thực chất; thường đi với 其实、实际上、但实则 ở mệnh đề sau.
Câu ví dụ
- 这道题看似简单,实际上相当复杂。
Câu hỏi này trông có vẻ đơn giản nhưng thực ra khá phức tạp.
- 他看似冷漠,其实内心很温柔。
Anh ấy trông vẻ lạnh lùng nhưng thực ra nội tâm rất ôn hòa.
- 看似随意的设计背后其实经过精心规划。
Thiết kế trông có vẻ ngẫu hứng nhưng thực ra được lên kế hoạch kỹ lưỡng.
- 这次失败看似是坏事,其实是转机。
Thất bại lần này trông có vẻ là điều xấu nhưng thực ra là cơ hội chuyển mình.
Kết hợp thường gặp
- 看似简单
trông có vẻ đơn giản
- 看似矛盾
trông có vẻ mâu thuẫn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.