Từ vựng tiếng Trung
kàn*sì

Nghĩa tiếng Việt

Khán tự — trông có vẻ, dường như; bề ngoài có vẻ như vậy nhưng thực chất có thể khác.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

看似 luôn hàm ý tương phản giữa bề ngoài và thực chất; thường đi với 其实、实际上、但实则 ở mệnh đề sau.

Câu ví dụ

  • 这道题看似简单,实际上相当复杂。Zhè dào tí kànsì jiǎndān, shíjì shàng xiāngdāng fùzá. thanh 4

    Câu hỏi này trông có vẻ đơn giản nhưng thực ra khá phức tạp.

  • 他看似冷漠,其实内心很温柔。Tā kànsì lěngmò, qíshí nèixīn hěn wēnróu. thanh 1

    Anh ấy trông vẻ lạnh lùng nhưng thực ra nội tâm rất ôn hòa.

  • 看似随意的设计背后其实经过精心规划。Kànsì suíyì de shèjì bèihòu qíshí jīngguò jīngxīn guīhuà. thanh 4

    Thiết kế trông có vẻ ngẫu hứng nhưng thực ra được lên kế hoạch kỹ lưỡng.

  • 这次失败看似是坏事,其实是转机。Zhè cì shībài kànsì shì huài shì, qíshí shì zhuǎnjī. thanh 4

    Thất bại lần này trông có vẻ là điều xấu nhưng thực ra là cơ hội chuyển mình.

Kết hợp thường gặp

  • 看似简单kànsì jiǎndān thanh 4

    trông có vẻ đơn giản

  • 看似矛盾kànsì máodùn thanh 4

    trông có vẻ mâu thuẫn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.