Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp bổ ngữ khả năng, luôn mang tân ngữ trực tiếp ở phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khán bất khởi
Từng chữ
- 看khánxem, nhìn; đọc
- 不bấtkhông, chẳng
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
Tầng từ vựng
Động từ kết quả chỉ sự coi thường, khinh miệt. 看 = nhìn, 不 = không, 起 = nổi lên/dậy. Nghĩa đen là 'nhìn không nổi' → không coi trọng. Trái nghĩa với 看得起 (coi trọng).
Câu ví dụ
- 不要看不起别人。
- 他小时候因为穷被人看不起。
Kết hợp thường gặp
- 看不起人
- 被人看不起
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.