Từ vựng tiếng Trung
xiāng*fǎn

Nghĩa tiếng Việt

ngược lại

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (lại)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để so sánh, chỉ sự trái ngược.

Câu ví dụ

  • 情况恰恰相反Qíngkuàng qiàqià xiāngfǎn thanh 2

    Tình hình lại hoàn toàn ngược lại

  • 我的想法相反Wǒ de xiǎngfǎ xiāngfǎn thanh 3

    Suy nghĩ của tôi trái ngược

  • 相反,我认为xiāngfǎn, wǒ rènwéi thanh 1

    Ngược lại, tôi nghĩ rằng

  • 方向相反fāngxiàng xiāngfǎn thanh 1

    hướng ngược nhau

Kết hợp thường gặp

  • 相反xiāngfǎn thanh 1

    ngược lại

  • 恰恰相反qiàqià xiāngfǎn thanh 4

    hoàn toàn ngược lại

  • 想法相反xiǎngfǎ xiāngfǎn thanh 3

    ý kiến trái ngược

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.