Từ vựng tiếng Trung
dèng
kǒu
dāi

Nghĩa tiếng Việt

ngạc nhiên đến mức há hốc miệng

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

5 nét

Bộ: (mắt)

16 nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ mô tả trạng thái ngạc nhiên cực độ, há hốc miệng, trợn mắt. Dùng khi gặp chuyện bất ngờ, khó tin.

Câu ví dụ

  • 听到这个消息,大家都目瞪口呆。Tīng dào zhège xiāoxi, dàjiā dōu mùdèngkǒudāi. thanh 1

    Nghe tin này, mọi người đều ngạc nhiên đến há hốc miệng.

  • 他的举动让我们目瞪口呆。Tā de jǔdòng ràng wǒmen mùdèngkǒudāi. thanh 1

    Hành động của anh ấy khiến chúng tôi ngơ ngác.

  • 看到这个场景,我目瞪口呆。Kàn dào zhège chǎngjǐng, wǒ mùdèngkǒudāi. thanh 4

    Thấy cảnh này, tôi ngơ ngác.

Kết hợp thường gặp

  • 令人目瞪口呆lìngrén mùdèngkǒudāi thanh 4
  • 惊得目瞪口呆jīng de mùdèngkǒudāi thanh 1
  • 看得目瞪口呆kàn de mùdèngkǒudāi thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.