Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ, trạng ngữ hoặc bổ ngữ để tả sự kinh ngạc, sững sờ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mục trừng khẩu ngai
Từng chữ
- 目mụcmắt; khoản mục
- 瞪trừnggiương mắt, trợn mắt
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 呆ngaingây ngô, ngớ ngẩn, ngu đần
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ mô tả trạng thái ngạc nhiên cực độ, há hốc miệng, trợn mắt. Dùng khi gặp chuyện bất ngờ, khó tin.
Câu ví dụ
- 听到这个消息,大家都目瞪口呆。
Nghe tin này, mọi người đều ngạc nhiên đến há hốc miệng.
- 他的举动让我们目瞪口呆。
Hành động của anh ấy khiến chúng tôi ngơ ngác.
- 看到这个场景,我目瞪口呆。
Thấy cảnh này, tôi ngơ ngác.
Kết hợp thường gặp
- 令人目瞪口呆
- 惊得目瞪口呆
- 看得目瞪口呆
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.