Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ mô tả trạng thái ngạc nhiên cực độ, há hốc miệng, trợn mắt. Dùng khi gặp chuyện bất ngờ, khó tin.
Câu ví dụ
- 听到这个消息,大家都目瞪口呆。
Nghe tin này, mọi người đều ngạc nhiên đến há hốc miệng.
- 他的举动让我们目瞪口呆。
Hành động của anh ấy khiến chúng tôi ngơ ngác.
- 看到这个场景,我目瞪口呆。
Thấy cảnh này, tôi ngơ ngác.
Kết hợp thường gặp
- 令人目瞪口呆
- 惊得目瞪口呆
- 看得目瞪口呆
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.