Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể chỉ ánh mắt (biểu cảm) hoặc tầm nhìn (sự hiểu biết).
Câu ví dụ
- 他的目光充满了希望
ánh mắt của anh ấy đầy hy vọng
- 不要目光短浅
đừng có tầm nhìn ngắn hạn
- 大家的目光都集中在他身上
ánh mắt của mọi người đều tập trung vào anh ấy
- 用慈祥的目光看着孩子
nhìn con với ánh mắt từ ái
Kết hợp thường gặp
- 目光短浅
- 目光长远
- 吸引目光
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.