Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ mang nghĩa tiêu cực, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ miêu tả tính cách
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mục trung vô nhân
Từng chữ
- 目mụcmắt; khoản mục
- 中trungở giữa; ở bên trong
- 无vôkhông có
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Thành ngữ目中无人 mang sắc thái phê phán mạnh; thường dùng để chỉ trích thái độ kiêu ngạo của người thành công hoặc có quyền lực.
Câu ví dụ
- 他成功之后变得目中无人,让人很反感。
Sau khi thành công, anh ấy trở nên kiêu ngạo, coi thường mọi người, khiến ai cũng khó chịu.
- 这个人太目中无人了,从来不尊重别人。
Người này quá tự cao tự đại, không bao giờ tôn trọng người khác.
- 领导不应该目中无人,要听取员工的意见。
Người lãnh đạo không nên kiêu ngạo khinh người, cần lắng nghe ý kiến nhân viên.
- 他虽然有才华,但目中无人的态度让他失去了很多朋友。
Mặc dù có tài năng, nhưng thái độ kiêu ngạo coi thường người của anh ấy đã khiến anh mất đi nhiều bạn bè.
Kết hợp thường gặp
- 变得目中无人
trở nên kiêu ngạo xem thường mọi người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.