Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với chủ ngữ là địa danh + 盛产 + sản phẩm; mạnh hơn 产 đơn thuần, nhấn vào sự phong phú.
Câu ví dụ
- 新疆盛产葡萄和哈密瓜。
Tân Cương nổi tiếng sản xuất nho và dưa hấu Hami.
- 这个地区盛产石油,是国家的重要能源基地。
Vùng này sản xuất dầu mỏ dồi dào, là căn cứ năng lượng quan trọng của quốc gia.
- 春季是这片海域盛产海鲜的季节。
Mùa xuân là mùa hải sản dồi dào ở vùng biển này.
- 云南盛产各种名贵药材。
Vân Nam nổi tiếng với nhiều loại dược liệu quý hiếm.
Kết hợp thường gặp
- 盛产粮食
sản xuất lương thực dồi dào
- 盛产水果
sản xuất trái cây phong phú
- 物产盛产
sản vật phong phú
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.