Từ vựng tiếng Trung
shèng*chǎn

Nghĩa tiếng Việt

Thịnh sản (thịnh-sản): sản xuất hoặc sản sinh dồi dào, phong phú; nơi nổi tiếng về một sản phẩm nào đó.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đĩa)

11 nét

Bộ: (sinh)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng với chủ ngữ là địa danh + 盛产 + sản phẩm; mạnh hơn 产 đơn thuần, nhấn vào sự phong phú.

Câu ví dụ

  • 新疆盛产葡萄和哈密瓜。Xīnjiāng shèngchǎn pútáo hé hāmìguā. thanh 1

    Tân Cương nổi tiếng sản xuất nho và dưa hấu Hami.

  • 这个地区盛产石油,是国家的重要能源基地。Zhège dìqū shèngchǎn shíyóu, shì guójiā de zhòngyào néngyuán jīdì. thanh 4

    Vùng này sản xuất dầu mỏ dồi dào, là căn cứ năng lượng quan trọng của quốc gia.

  • 春季是这片海域盛产海鲜的季节。Chūnjì shì zhè piàn hǎiyù shèngchǎn hǎixiān de jìjié. thanh 1

    Mùa xuân là mùa hải sản dồi dào ở vùng biển này.

  • 云南盛产各种名贵药材。Yúnnán shèngchǎn gèzhǒng míngguì yàocái. thanh 2

    Vân Nam nổi tiếng với nhiều loại dược liệu quý hiếm.

Kết hợp thường gặp

  • 盛产粮食shèngchǎn liángshí thanh 4

    sản xuất lương thực dồi dào

  • 盛产水果shèngchǎn shuǐguǒ thanh 4

    sản xuất trái cây phong phú

  • 物产盛产wùchǎn shèngchǎn thanh 4

    sản vật phong phú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.