Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh quản lý, hành chính để chỉ việc quan sát và đốc thúc hoạt động của người hoặc tổ chức khác.
Câu ví dụ
- 我们需要监督工作进度
Chúng ta cần giám sát tiến độ công việc
- 公众监督很重要
Sự giám sát của công chúng rất quan trọng
- 政府监督企业
Chính phủ giám sát doanh nghiệp
- 他负责监督这个项目
Anh ta chịu trách nhiệm giám sát dự án này
Kết hợp thường gặp
- 公众监督
giám sát công chúng
- 监督工作
giám sát công việc
- 监督管理
giám sát quản lý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.