Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: hoàng hậu
Câu ví dụ
- 这是皇后
Đây là hoàng hậu
- 我喜欢皇后
Tôi thích 皇后
- 有皇后
Có 皇后
- 没有皇后
Không có 皇后
Kết hợp thường gặp
- 很皇后
很 皇后
- 非常皇后
非常 皇后
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.