Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng cho bão, quân đội đổ bộ hoặc người dùng đăng nhập vào trang web
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đăng lục
Từng chữ
- 登đănglên, leo lên
- 陆lụcđất liền; đường bộ; sao Lục; sáu, 6 (dùng trong văn tự, như: 六)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa gốc quân sự (đổ bộ). Nghĩa IT (đăng nhập) thường dùng hơn.
Câu ví dụ
- 部队登陆
Đội quân đổ bộ
- 登陆网站
Đăng nhập vào trang web
- 成功登陆
Đổ bộ thành công / đăng nhập thành công
Kết hợp thường gặp
- 登陆作战
tác chiến đổ bộ
- 登陆账号
đăng nhập tài khoản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.